10 Won Hàn Quốc sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KRW sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00076 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang CHF

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 KRW 0,00076 CHF
5 KRW 0,00382 CHF
10 KRW 0,00764 CHF
20 KRW 0,01527 CHF
50 KRW 0,03819 CHF
100 KRW 0,07637 CHF
250 KRW 0,19094 CHF
500 KRW 0,38187 CHF
1000 KRW 0,76374 CHF
2000 KRW 1,52749 CHF
5000 KRW 3,81872 CHF
10000 KRW 7,63743 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Won Hàn Quốc
1 CHF 1309,34000 KRW
5 CHF 6546,70000 KRW
10 CHF 13093,40000 KRW
20 CHF 26186,80000 KRW
50 CHF 65467,00000 KRW
100 CHF 130934,00000 KRW
250 CHF 327335,00000 KRW
500 CHF 654670,00000 KRW
1000 CHF 1309340,00000 KRW
2000 CHF 2618680,00000 KRW
5000 CHF 6546700,00000 KRW
10000 CHF 13093400,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84140 1,13155 84,56870 1,43611 1,59373 1,03440 23,39370
Bảng Anh 1,18850 1 1,34490 100,51400 1,70688 1,89423 1,22938 27,80450
Đô-la Mỹ 0,88375 0,74355 1 74,73700 1,26915 1,40845 0,91420 20,67400
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01338 1 0,01698 0,01885 0,01223 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.