5000 Won Hàn Quốc sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KRW sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KRW = 0,00077 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KRW sang CHF

Cách để chuyển từ Won Hàn Quốc sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Franc Thụy Sĩ
1 KRW 0,00077 CHF
5 KRW 0,00385 CHF
10 KRW 0,00771 CHF
20 KRW 0,01542 CHF
50 KRW 0,03854 CHF
100 KRW 0,07709 CHF
250 KRW 0,19272 CHF
500 KRW 0,38544 CHF
1000 KRW 0,77088 CHF
2000 KRW 1,54176 CHF
5000 KRW 3,85440 CHF
10000 KRW 7,70879 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Won Hàn Quốc
1 CHF 1297,22000 KRW
5 CHF 6486,10000 KRW
10 CHF 12972,20000 KRW
20 CHF 25944,40000 KRW
50 CHF 64861,00000 KRW
100 CHF 129722,00000 KRW
250 CHF 324305,00000 KRW
500 CHF 648610,00000 KRW
1000 CHF 1297220,00000 KRW
2000 CHF 2594440,00000 KRW
5000 CHF 6486100,00000 KRW
10000 CHF 12972200,00000 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,11505 83,57190 1,41851 1,58444 1,03730 23,13280
Bảng Anh 1,20265 1 1,34100 100,50700 1,70595 1,90551 1,24750 27,82040
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74571 1 74,94900 1,27215 1,42096 0,93025 20,74600
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01896 0,01241 0,27680

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.