Ringgit Malaysia sang Rand Nam Phi

Đổi tiền MYR sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
3.813,62 zar

RM1,000 MYR = R3,814 ZAR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Rand Nam Phi
1 MYR3.81362 ZAR
5 MYR19.06810 ZAR
10 MYR38.13620 ZAR
20 MYR76.27240 ZAR
50 MYR190.68100 ZAR
100 MYR381.36200 ZAR
250 MYR953.40500 ZAR
500 MYR1,906.81000 ZAR
1000 MYR3,813.62000 ZAR
2000 MYR7,627.24000 ZAR
5000 MYR19,068.10000 ZAR
10000 MYR38,136.20000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Ringgit Malaysia
1 ZAR0.26222 MYR
5 ZAR1.31109 MYR
10 ZAR2.62218 MYR
20 ZAR5.24436 MYR
50 ZAR13.11090 MYR
100 ZAR26.22180 MYR
250 ZAR65.55450 MYR
500 ZAR131.10900 MYR
1000 ZAR262.21800 MYR
2000 ZAR524.43600 MYR
5000 ZAR1,311.09000 MYR
10000 ZAR2,622.18000 MYR