Zloty Ba Lan sang Rand Nam Phi

Đổi tiền PLN sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
4.442,14 zar

zł1,000 PLN = R4,442 ZAR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Rand Nam Phi
1 PLN4.44214 ZAR
5 PLN22.21070 ZAR
10 PLN44.42140 ZAR
20 PLN88.84280 ZAR
50 PLN222.10700 ZAR
100 PLN444.21400 ZAR
250 PLN1,110.53500 ZAR
500 PLN2,221.07000 ZAR
1000 PLN4,442.14000 ZAR
2000 PLN8,884.28000 ZAR
5000 PLN22,210.70000 ZAR
10000 PLN44,421.40000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Zloty Ba Lan
1 ZAR0.22512 PLN
5 ZAR1.12559 PLN
10 ZAR2.25117 PLN
20 ZAR4.50234 PLN
50 ZAR11.25585 PLN
100 ZAR22.51170 PLN
250 ZAR56.27925 PLN
500 ZAR112.55850 PLN
1000 ZAR225.11700 PLN
2000 ZAR450.23400 PLN
5000 ZAR1,125.58500 PLN
10000 ZAR2,251.17000 PLN