100 Rand Nam Phi sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền ZAR sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 zar
21,55 pln

R1,000 ZAR = zł0,2155 PLN

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Zloty Ba Lan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Zloty Ba Lan
1 ZAR0.21547 PLN
5 ZAR1.07736 PLN
10 ZAR2.15471 PLN
20 ZAR4.30942 PLN
50 ZAR10.77355 PLN
100 ZAR21.54710 PLN
250 ZAR53.86775 PLN
500 ZAR107.73550 PLN
1000 ZAR215.47100 PLN
2000 ZAR430.94200 PLN
5000 ZAR1,077.35500 PLN
10000 ZAR2,154.71000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Rand Nam Phi
1 PLN4.64099 ZAR
5 PLN23.20495 ZAR
10 PLN46.40990 ZAR
20 PLN92.81980 ZAR
50 PLN232.04950 ZAR
100 PLN464.09900 ZAR
250 PLN1,160.24750 ZAR
500 PLN2,320.49500 ZAR
1000 PLN4,640.99000 ZAR
2000 PLN9,281.98000 ZAR
5000 PLN23,204.95000 ZAR
10000 PLN46,409.90000 ZAR