Đô-la Mỹ sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền USD sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 15,46000 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MVR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rufiyaa Maldives
1 USD 15,46000 MVR
5 USD 77,30000 MVR
10 USD 154,60000 MVR
20 USD 309,20000 MVR
50 USD 773,00000 MVR
100 USD 1546,00000 MVR
250 USD 3865,00000 MVR
500 USD 7730,00000 MVR
1000 USD 15460,00000 MVR
2000 USD 30920,00000 MVR
5000 USD 77300,00000 MVR
10000 USD 154600,00000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Mỹ
1 MVR 0,06468 USD
5 MVR 0,32342 USD
10 MVR 0,64683 USD
20 MVR 1,29366 USD
50 MVR 3,23415 USD
100 MVR 6,46831 USD
250 MVR 16,17077 USD
500 MVR 32,34155 USD
1000 MVR 64,68310 USD
2000 MVR 129,36620 USD
5000 MVR 323,41550 USD
10000 MVR 646,83100 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.