Đô-la Mỹ sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền USD sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 usd
15.227,50 mvr

1,000 USD = 15,23 MVR

Mid-market exchange rate at 16:52
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rufiyaa Maldives

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rufiyaa Maldives
1 USD15.22750 MVR
5 USD76.13750 MVR
10 USD152.27500 MVR
20 USD304.55000 MVR
50 USD761.37500 MVR
100 USD1,522.75000 MVR
250 USD3,806.87500 MVR
500 USD7,613.75000 MVR
1000 USD15,227.50000 MVR
2000 USD30,455.00000 MVR
5000 USD76,137.50000 MVR
10000 USD152,275.00000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Mỹ
1 MVR0.06567 USD
5 MVR0.32835 USD
10 MVR0.65671 USD
20 MVR1.31341 USD
50 MVR3.28354 USD
100 MVR6.56707 USD
250 MVR16.41768 USD
500 MVR32.83535 USD
1000 MVR65.67070 USD
2000 MVR131.34140 USD
5000 MVR328.35350 USD
10000 MVR656.70700 USD