Euro sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền EUR sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 17,52240 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MVR

Cách để chuyển từ Euro sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rufiyaa Maldives
1 EUR 17,52240 MVR
5 EUR 87,61200 MVR
10 EUR 175,22400 MVR
20 EUR 350,44800 MVR
50 EUR 876,12000 MVR
100 EUR 1752,24000 MVR
250 EUR 4380,60000 MVR
500 EUR 8761,20000 MVR
1000 EUR 17522,40000 MVR
2000 EUR 35044,80000 MVR
5000 EUR 87612,00000 MVR
10000 EUR 175224,00000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Euro
1 MVR 0,05707 EUR
5 MVR 0,28535 EUR
10 MVR 0,57070 EUR
20 MVR 1,14140 EUR
50 MVR 2,85350 EUR
100 MVR 5,70699 EUR
250 MVR 14,26747 EUR
500 MVR 28,53495 EUR
1000 MVR 57,06990 EUR
2000 MVR 114,13980 EUR
5000 MVR 285,34950 EUR
10000 MVR 570,69900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13340 85,58870 1,43573 1,57987 1,04335 23,72990
Bảng Anh 1,16557 1 1,32105 99,75910 1,67344 1,84144 1,21610 27,65870
Đô-la Mỹ 0,88230 0,75697 1 75,51500 1,26675 1,39392 0,92055 20,93690
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.