Bảng Anh sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền GBP sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 20,57880 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MVR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rufiyaa Maldives
1 GBP 20,57880 MVR
5 GBP 102,89400 MVR
10 GBP 205,78800 MVR
20 GBP 411,57600 MVR
50 GBP 1028,94000 MVR
100 GBP 2057,88000 MVR
250 GBP 5144,70000 MVR
500 GBP 10289,40000 MVR
1000 GBP 20578,80000 MVR
2000 GBP 41157,60000 MVR
5000 GBP 102894,00000 MVR
10000 GBP 205788,00000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Bảng Anh
1 MVR 0,04859 GBP
5 MVR 0,24297 GBP
10 MVR 0,48594 GBP
20 MVR 0,97187 GBP
50 MVR 2,42968 GBP
100 MVR 4,85937 GBP
250 MVR 12,14842 GBP
500 MVR 24,29685 GBP
1000 MVR 48,59370 GBP
2000 MVR 97,18740 GBP
5000 MVR 242,96850 GBP
10000 MVR 485,93700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,13100 84,74020 1,44875 1,59228 1,04085 24,06650
Bảng Anh 1,17689 1 1,33110 99,73270 1,70507 1,87400 1,22496 28,32450
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75126 1 74,92500 1,28095 1,40786 0,92030 21,27900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01879 0,01228 0,28400

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.