Franc Thụy Sĩ sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền CHF sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 16,81530 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MVR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rufiyaa Maldives
1 CHF 16,81530 MVR
5 CHF 84,07650 MVR
10 CHF 168,15300 MVR
20 CHF 336,30600 MVR
50 CHF 840,76500 MVR
100 CHF 1681,53000 MVR
250 CHF 4203,82500 MVR
500 CHF 8407,65000 MVR
1000 CHF 16815,30000 MVR
2000 CHF 33630,60000 MVR
5000 CHF 84076,50000 MVR
10000 CHF 168153,00000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Franc Thụy Sĩ
1 MVR 0,05947 CHF
5 MVR 0,29735 CHF
10 MVR 0,59470 CHF
20 MVR 1,18939 CHF
50 MVR 2,97348 CHF
100 MVR 5,94696 CHF
250 MVR 14,86740 CHF
500 MVR 29,73480 CHF
1000 MVR 59,46960 CHF
2000 MVR 118,93920 CHF
5000 MVR 297,34800 CHF
10000 MVR 594,69600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13540 85,29410 1,45411 1,59691 1,04385 24,72490
Bảng Anh 1,17640 1 1,33570 100,34100 1,71063 1,87862 1,22799 29,08670
Đô-la Mỹ 0,88075 0,74867 1 75,12250 1,28070 1,40647 0,91940 21,77640
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01331 1 0,01705 0,01872 0,01224 0,28988

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.