Đô-la Úc sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền AUD sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 10,81890 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MVR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rufiyaa Maldives
1 AUD 10,81890 MVR
5 AUD 54,09450 MVR
10 AUD 108,18900 MVR
20 AUD 216,37800 MVR
50 AUD 540,94500 MVR
100 AUD 1081,89000 MVR
250 AUD 2704,72500 MVR
500 AUD 5409,45000 MVR
1000 AUD 10818,90000 MVR
2000 AUD 21637,80000 MVR
5000 AUD 54094,50000 MVR
10000 AUD 108189,00000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Úc
1 MVR 0,09243 AUD
5 MVR 0,46215 AUD
10 MVR 0,92431 AUD
20 MVR 1,84862 AUD
50 MVR 4,62154 AUD
100 MVR 9,24308 AUD
250 MVR 23,10770 AUD
500 MVR 46,21540 AUD
1000 MVR 92,43080 AUD
2000 MVR 184,86160 AUD
5000 MVR 462,15400 AUD
10000 MVR 924,30800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.