Rupee Ấn Độ sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền INR sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20579 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MVR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rufiyaa Maldives
1 INR 0,20579 MVR
5 INR 1,02895 MVR
10 INR 2,05790 MVR
20 INR 4,11580 MVR
50 INR 10,28950 MVR
100 INR 20,57900 MVR
250 INR 51,44750 MVR
500 INR 102,89500 MVR
1000 INR 205,79000 MVR
2000 INR 411,58000 MVR
5000 INR 1028,95000 MVR
10000 INR 2057,90000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Rupee Ấn Độ
1 MVR 4,85931 INR
5 MVR 24,29655 INR
10 MVR 48,59310 INR
20 MVR 97,18620 INR
50 MVR 242,96550 INR
100 MVR 485,93100 INR
250 MVR 1214,82750 INR
500 MVR 2429,65500 INR
1000 MVR 4859,31000 INR
2000 MVR 9718,62000 INR
5000 MVR 24296,55000 INR
10000 MVR 48593,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13345 85,15040 1,45008 1,59226 1,04380 24,66690
Bảng Anh 1,17640 1 1,33345 100,17500 1,70595 1,87322 1,22793 29,01950
Đô-la Mỹ 0,88225 0,74993 1 75,12500 1,27935 1,40479 0,92090 21,76270
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01331 1 0,01703 0,01870 0,01226 0,28969

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.