Đô-la Canada sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền CAD sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,13360 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MVR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rufiyaa Maldives
1 CAD 12,13360 MVR
5 CAD 60,66800 MVR
10 CAD 121,33600 MVR
20 CAD 242,67200 MVR
50 CAD 606,68000 MVR
100 CAD 1213,36000 MVR
250 CAD 3033,40000 MVR
500 CAD 6066,80000 MVR
1000 CAD 12133,60000 MVR
2000 CAD 24267,20000 MVR
5000 CAD 60668,00000 MVR
10000 CAD 121336,00000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Canada
1 MVR 0,08242 CAD
5 MVR 0,41208 CAD
10 MVR 0,82416 CAD
20 MVR 1,64832 CAD
50 MVR 4,12080 CAD
100 MVR 8,24159 CAD
250 MVR 20,60397 CAD
500 MVR 41,20795 CAD
1000 MVR 82,41590 CAD
2000 MVR 164,83180 CAD
5000 MVR 412,07950 CAD
10000 MVR 824,15900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84575 1,12865 84,73620 1,43807 1,57953 1,04365 24,75140
Bảng Anh 1,18238 1 1,33445 100,18700 1,70029 1,86754 1,23399 29,26460
Đô-la Mỹ 0,88600 0,74937 1 75,07750 1,27415 1,39948 0,92470 21,93010
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01232 0,29210

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.