1 Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

Đổi tiền MVR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MVR = 0,08096 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MVR sang CAD

Cách để chuyển từ Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MVR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MVR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Canada
1 MVR 0,08096 CAD
5 MVR 0,40482 CAD
10 MVR 0,80964 CAD
20 MVR 1,61928 CAD
50 MVR 4,04819 CAD
100 MVR 8,09638 CAD
250 MVR 20,24095 CAD
500 MVR 40,48190 CAD
1000 MVR 80,96380 CAD
2000 MVR 161,92760 CAD
5000 MVR 404,81900 CAD
10000 MVR 809,63800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rufiyaa Maldives
1 CAD 12,35120 MVR
5 CAD 61,75600 MVR
10 CAD 123,51200 MVR
20 CAD 247,02400 MVR
50 CAD 617,56000 MVR
100 CAD 1235,12000 MVR
250 CAD 3087,80000 MVR
500 CAD 6175,60000 MVR
1000 CAD 12351,20000 MVR
2000 CAD 24702,40000 MVR
5000 CAD 61756,00000 MVR
10000 CAD 123512,00000 MVR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83580 1,14075 84,73490 1,42788 1,58141 1,04320 23,15610
Bảng Anh 1,19646 1 1,36480 101,37700 1,70832 1,89201 1,24815 27,70410
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73271 1 74,28000 1,25170 1,38629 0,91450 20,29900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01866 0,01231 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.