50 Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

Đổi tiền MVR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MVR = 0,08139 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MVR sang CAD

Cách để chuyển từ Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MVR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MVR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Canada
1 MVR 0,08139 CAD
5 MVR 0,40697 CAD
10 MVR 0,81394 CAD
20 MVR 1,62788 CAD
50 MVR 4,06970 CAD
100 MVR 8,13939 CAD
250 MVR 20,34848 CAD
500 MVR 40,69695 CAD
1000 MVR 81,39390 CAD
2000 MVR 162,78780 CAD
5000 MVR 406,96950 CAD
10000 MVR 813,93900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rufiyaa Maldives
1 CAD 12,28590 MVR
5 CAD 61,42950 MVR
10 CAD 122,85900 MVR
20 CAD 245,71800 MVR
50 CAD 614,29500 MVR
100 CAD 1228,59000 MVR
250 CAD 3071,47500 MVR
500 CAD 6142,95000 MVR
1000 CAD 12285,90000 MVR
2000 CAD 24571,80000 MVR
5000 CAD 61429,50000 MVR
10000 CAD 122859,00000 MVR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,12925 84,61750 1,42099 1,57694 1,03905 23,24100
Bảng Anh 1,19610 1 1,35075 101,21500 1,69972 1,88626 1,24281 27,79970
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74033 1 74,93250 1,25835 1,39645 0,92010 20,58090
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01679 0,01864 0,01228 0,27466

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.