5000 Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

Đổi tiền MVR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MVR = 0,08120 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MVR sang CAD

Cách để chuyển từ Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MVR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MVR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Canada
1 MVR 0,08120 CAD
5 MVR 0,40598 CAD
10 MVR 0,81197 CAD
20 MVR 1,62393 CAD
50 MVR 4,05983 CAD
100 MVR 8,11966 CAD
250 MVR 20,29915 CAD
500 MVR 40,59830 CAD
1000 MVR 81,19660 CAD
2000 MVR 162,39320 CAD
5000 MVR 405,98300 CAD
10000 MVR 811,96600 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rufiyaa Maldives
1 CAD 12,31580 MVR
5 CAD 61,57900 MVR
10 CAD 123,15800 MVR
20 CAD 246,31600 MVR
50 CAD 615,79000 MVR
100 CAD 1231,58000 MVR
250 CAD 3078,95000 MVR
500 CAD 6157,90000 MVR
1000 CAD 12315,80000 MVR
2000 CAD 24631,60000 MVR
5000 CAD 61579,00000 MVR
10000 CAD 123158,00000 MVR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.