250 Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

Đổi tiền MVR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MVR = 0,08259 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MVR sang CAD

Cách để chuyển từ Rufiyaa Maldives sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MVR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MVR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Đô-la Canada
1 MVR 0,08259 CAD
5 MVR 0,41297 CAD
10 MVR 0,82594 CAD
20 MVR 1,65188 CAD
50 MVR 4,12969 CAD
100 MVR 8,25938 CAD
250 MVR 20,64845 CAD
500 MVR 41,29690 CAD
1000 MVR 82,59380 CAD
2000 MVR 165,18760 CAD
5000 MVR 412,96900 CAD
10000 MVR 825,93800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rufiyaa Maldives
1 CAD 12,10740 MVR
5 CAD 60,53700 MVR
10 CAD 121,07400 MVR
20 CAD 242,14800 MVR
50 CAD 605,37000 MVR
100 CAD 1210,74000 MVR
250 CAD 3026,85000 MVR
500 CAD 6053,70000 MVR
1000 CAD 12107,40000 MVR
2000 CAD 24214,80000 MVR
5000 CAD 60537,00000 MVR
10000 CAD 121074,00000 MVR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.