Đô-la Úc sang Rand Nam Phi

Đổi tiền AUD sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,52950 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:47 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ZAR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rand Nam Phi
1 AUD 11,52950 ZAR
5 AUD 57,64750 ZAR
10 AUD 115,29500 ZAR
20 AUD 230,59000 ZAR
50 AUD 576,47500 ZAR
100 AUD 1152,95000 ZAR
250 AUD 2882,37500 ZAR
500 AUD 5764,75000 ZAR
1000 AUD 11529,50000 ZAR
2000 AUD 23059,00000 ZAR
5000 AUD 57647,50000 ZAR
10000 AUD 115295,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Đô-la Úc
1 ZAR 0,08673 AUD
5 ZAR 0,43367 AUD
10 ZAR 0,86734 AUD
20 ZAR 1,73469 AUD
50 ZAR 4,33672 AUD
100 ZAR 8,67344 AUD
250 ZAR 21,68360 AUD
500 ZAR 43,36720 AUD
1000 ZAR 86,73440 AUD
2000 ZAR 173,46880 AUD
5000 ZAR 433,67200 AUD
10000 ZAR 867,34400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84575 1,12775 84,42790 1,43704 1,57915 1,04375 24,51390
Bảng Anh 1,18238 1 1,33345 99,82740 1,69915 1,86718 1,23411 28,98520
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74993 1 74,86400 1,27425 1,40027 0,92545 21,73700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,01002 0,01336 1 0,01702 0,01870 0,01236 0,29035

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.