Euro sang ZMW

Đổi tiền EUR sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 20,10820 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang ZMW

Cách để chuyển từ Euro sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / ZMW
1 EUR 20,10820 ZMW
5 EUR 100,54100 ZMW
10 EUR 201,08200 ZMW
20 EUR 402,16400 ZMW
50 EUR 1005,41000 ZMW
100 EUR 2010,82000 ZMW
250 EUR 5027,05000 ZMW
500 EUR 10054,10000 ZMW
1000 EUR 20108,20000 ZMW
2000 EUR 40216,40000 ZMW
5000 EUR 100541,00000 ZMW
10000 EUR 201082,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Euro
1 ZMW 0,04973 EUR
5 ZMW 0,24865 EUR
10 ZMW 0,49731 EUR
20 ZMW 0,99462 EUR
50 ZMW 2,48655 EUR
100 ZMW 4,97309 EUR
250 ZMW 12,43272 EUR
500 ZMW 24,86545 EUR
1000 ZMW 49,73090 EUR
2000 ZMW 99,46180 EUR
5000 ZMW 248,65450 EUR
10000 ZMW 497,30900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.