1 nghìn Kwacha Zambia sang Euro

Đổi tiền ZMW sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 zmw
36,93 eur

1,000 ZMW = 0,03693 EUR

Mid-market exchange rate at 10:03
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kwacha Zambia sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Euro
1 ZMW0.03693 EUR
5 ZMW0.18463 EUR
10 ZMW0.36926 EUR
20 ZMW0.73851 EUR
50 ZMW1.84628 EUR
100 ZMW3.69256 EUR
250 ZMW9.23140 EUR
500 ZMW18.46280 EUR
1000 ZMW36.92560 EUR
2000 ZMW73.85120 EUR
5000 ZMW184.62800 EUR
10000 ZMW369.25600 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / ZMW
1 EUR27.08150 ZMW
5 EUR135.40750 ZMW
10 EUR270.81500 ZMW
20 EUR541.63000 ZMW
50 EUR1,354.07500 ZMW
100 EUR2,708.15000 ZMW
250 EUR6,770.37500 ZMW
500 EUR13,540.75000 ZMW
1000 EUR27,081.50000 ZMW
2000 EUR54,163.00000 ZMW
5000 EUR135,407.50000 ZMW
10000 EUR270,815.00000 ZMW