Zloty Ba Lan sang Kwacha Zambia

Đổi tiền PLN sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
6.584,19 zmw

zł1,000 PLN = ZK6,584 ZMW

Mid-market exchange rate at 09:10
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Kwacha Zambia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / ZMW
1 PLN6.58419 ZMW
5 PLN32.92095 ZMW
10 PLN65.84190 ZMW
20 PLN131.68380 ZMW
50 PLN329.20950 ZMW
100 PLN658.41900 ZMW
250 PLN1,646.04750 ZMW
500 PLN3,292.09500 ZMW
1000 PLN6,584.19000 ZMW
2000 PLN13,168.38000 ZMW
5000 PLN32,920.95000 ZMW
10000 PLN65,841.90000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Zloty Ba Lan
1 ZMW0.15188 PLN
5 ZMW0.75939 PLN
10 ZMW1.51879 PLN
20 ZMW3.03758 PLN
50 ZMW7.59395 PLN
100 ZMW15.18790 PLN
250 ZMW37.96975 PLN
500 ZMW75.93950 PLN
1000 ZMW151.87900 PLN
2000 ZMW303.75800 PLN
5000 ZMW759.39500 PLN
10000 ZMW1,518.79000 PLN