Koruna Czech sang Kwacha Zambia

Đổi tiền CZK sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 czk
11.031,20 zmw

Kč1,000 CZK = ZK1,103 ZMW

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Koruna Czech sang Kwacha Zambia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / ZMW
1 CZK1.10312 ZMW
5 CZK5.51560 ZMW
10 CZK11.03120 ZMW
20 CZK22.06240 ZMW
50 CZK55.15600 ZMW
100 CZK110.31200 ZMW
250 CZK275.78000 ZMW
500 CZK551.56000 ZMW
1000 CZK1,103.12000 ZMW
2000 CZK2,206.24000 ZMW
5000 CZK5,515.60000 ZMW
10000 CZK11,031.20000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Koruna Cộng hòa Séc
1 ZMW0.90652 CZK
5 ZMW4.53261 CZK
10 ZMW9.06521 CZK
20 ZMW18.13042 CZK
50 ZMW45.32605 CZK
100 ZMW90.65210 CZK
250 ZMW226.63025 CZK
500 ZMW453.26050 CZK
1000 ZMW906.52100 CZK
2000 ZMW1,813.04200 CZK
5000 ZMW4,532.60500 CZK
10000 ZMW9,065.21000 CZK