Đô-la Canada sang ZMW

Đổi tiền CAD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 13,93510 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:18 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZMW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 13,93510 ZMW
5 CAD 69,67550 ZMW
10 CAD 139,35100 ZMW
20 CAD 278,70200 ZMW
50 CAD 696,75500 ZMW
100 CAD 1393,51000 ZMW
250 CAD 3483,77500 ZMW
500 CAD 6967,55000 ZMW
1000 CAD 13935,10000 ZMW
2000 CAD 27870,20000 ZMW
5000 CAD 69675,50000 ZMW
10000 CAD 139351,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07176 CAD
5 ZMW 0,35881 CAD
10 ZMW 0,71761 CAD
20 ZMW 1,43522 CAD
50 ZMW 3,58806 CAD
100 ZMW 7,17612 CAD
250 ZMW 17,94030 CAD
500 ZMW 35,88060 CAD
1000 ZMW 71,76120 CAD
2000 ZMW 143,52240 CAD
5000 ZMW 358,80600 CAD
10000 ZMW 717,61200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85245 1,13405 85,16720 1,44892 1,59064 1,04125 24,30670
Bảng Anh 1,17309 1 1,33035 99,90930 1,69972 1,86598 1,22148 28,51410
Đô-la Mỹ 0,88175 0,75168 1 75,10000 1,27765 1,40262 0,91815 21,43350
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01223 0,28540

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.