10 Đô-la Canada sang ZMW

Đổi tiền CAD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 14,11130 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZMW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 14,11130 ZMW
5 CAD 70,55650 ZMW
10 CAD 141,11300 ZMW
20 CAD 282,22600 ZMW
50 CAD 705,56500 ZMW
100 CAD 1411,13000 ZMW
250 CAD 3527,82500 ZMW
500 CAD 7055,65000 ZMW
1000 CAD 14111,30000 ZMW
2000 CAD 28222,60000 ZMW
5000 CAD 70556,50000 ZMW
10000 CAD 141113,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07087 CAD
5 ZMW 0,35433 CAD
10 ZMW 0,70865 CAD
20 ZMW 1,41730 CAD
50 ZMW 3,54326 CAD
100 ZMW 7,08652 CAD
250 ZMW 17,71630 CAD
500 ZMW 35,43260 CAD
1000 ZMW 70,86520 CAD
2000 ZMW 141,73040 CAD
5000 ZMW 354,32600 CAD
10000 ZMW 708,65200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,11460 83,78730 1,41504 1,57764 1,03880 23,08840
Bảng Anh 1,20091 1 1,33855 100,62200 1,69936 1,89462 1,24751 27,72740
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74708 1 75,17250 1,26955 1,41543 0,93200 20,71450
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01689 0,01883 0,01240 0,27556

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.