1 nghìn Đô-la Canada sang ZMW

Đổi tiền CAD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 13,88670 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:57 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZMW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 13,88670 ZMW
5 CAD 69,43350 ZMW
10 CAD 138,86700 ZMW
20 CAD 277,73400 ZMW
50 CAD 694,33500 ZMW
100 CAD 1388,67000 ZMW
250 CAD 3471,67500 ZMW
500 CAD 6943,35000 ZMW
1000 CAD 13886,70000 ZMW
2000 CAD 27773,40000 ZMW
5000 CAD 69433,50000 ZMW
10000 CAD 138867,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07201 CAD
5 ZMW 0,36006 CAD
10 ZMW 0,72012 CAD
20 ZMW 1,44023 CAD
50 ZMW 3,60058 CAD
100 ZMW 7,20115 CAD
250 ZMW 18,00288 CAD
500 ZMW 36,00575 CAD
1000 ZMW 72,01150 CAD
2000 ZMW 144,02300 CAD
5000 ZMW 360,05750 CAD
10000 ZMW 720,11500 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,13395 84,42940 1,41472 1,57231 1,03875 23,08670
Bảng Anh 1,20243 1 1,36345 101,51700 1,70104 1,89053 1,24902 27,75920
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73343 1 74,45600 1,24760 1,38658 0,91605 20,35950
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01862 0,01230 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.