50 Đô-la Canada sang ZMW

Đổi tiền CAD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 14,07760 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZMW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 14,07760 ZMW
5 CAD 70,38800 ZMW
10 CAD 140,77600 ZMW
20 CAD 281,55200 ZMW
50 CAD 703,88000 ZMW
100 CAD 1407,76000 ZMW
250 CAD 3519,40000 ZMW
500 CAD 7038,80000 ZMW
1000 CAD 14077,60000 ZMW
2000 CAD 28155,20000 ZMW
5000 CAD 70388,00000 ZMW
10000 CAD 140776,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07103 CAD
5 ZMW 0,35517 CAD
10 ZMW 0,71035 CAD
20 ZMW 1,42070 CAD
50 ZMW 3,55174 CAD
100 ZMW 7,10348 CAD
250 ZMW 17,75870 CAD
500 ZMW 35,51740 CAD
1000 ZMW 71,03480 CAD
2000 ZMW 142,06960 CAD
5000 ZMW 355,17400 CAD
10000 ZMW 710,34800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,11340 83,51060 1,42164 1,58898 1,03665 23,16410
Bảng Anh 1,20091 1 1,33700 100,28200 1,70715 1,90809 1,24493 27,81600
Đô-la Mỹ 0,89815 0,74794 1 75,00500 1,27685 1,42714 0,93110 20,80480
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01702 0,01903 0,01241 0,27738

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.