1 nghìn ZMW sang Đô-la Canada

Đổi tiền ZMW sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,07084 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang CAD

Cách để chuyển từ ZMW sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07084 CAD
5 ZMW 0,35420 CAD
10 ZMW 0,70840 CAD
20 ZMW 1,41681 CAD
50 ZMW 3,54203 CAD
100 ZMW 7,08405 CAD
250 ZMW 17,71013 CAD
500 ZMW 35,42025 CAD
1000 ZMW 70,84050 CAD
2000 ZMW 141,68100 CAD
5000 ZMW 354,20250 CAD
10000 ZMW 708,40500 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 14,11620 ZMW
5 CAD 70,58100 ZMW
10 CAD 141,16200 ZMW
20 CAD 282,32400 ZMW
50 CAD 705,81000 ZMW
100 CAD 1411,62000 ZMW
250 CAD 3529,05000 ZMW
500 CAD 7058,10000 ZMW
1000 CAD 14116,20000 ZMW
2000 CAD 28232,40000 ZMW
5000 CAD 70581,00000 ZMW
10000 CAD 141162,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.