5 ZMW sang Đô-la Canada

Đổi tiền ZMW sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,07185 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang CAD

Cách để chuyển từ ZMW sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07185 CAD
5 ZMW 0,35925 CAD
10 ZMW 0,71851 CAD
20 ZMW 1,43702 CAD
50 ZMW 3,59254 CAD
100 ZMW 7,18509 CAD
250 ZMW 17,96272 CAD
500 ZMW 35,92545 CAD
1000 ZMW 71,85090 CAD
2000 ZMW 143,70180 CAD
5000 ZMW 359,25450 CAD
10000 ZMW 718,50900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 13,91770 ZMW
5 CAD 69,58850 ZMW
10 CAD 139,17700 ZMW
20 CAD 278,35400 ZMW
50 CAD 695,88500 ZMW
100 CAD 1391,77000 ZMW
250 CAD 3479,42500 ZMW
500 CAD 6958,85000 ZMW
1000 CAD 13917,70000 ZMW
2000 CAD 27835,40000 ZMW
5000 CAD 69588,50000 ZMW
10000 CAD 139177,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13430 84,40260 1,42667 1,58047 1,03460 23,21740
Bảng Anh 1,19496 1 1,35545 100,85800 1,70482 1,88860 1,23630 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73776 1 74,40940 1,25775 1,39334 0,91210 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.