10 ZMW sang Đô-la Canada

Đổi tiền ZMW sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,07214 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang CAD

Cách để chuyển từ ZMW sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07214 CAD
5 ZMW 0,36071 CAD
10 ZMW 0,72141 CAD
20 ZMW 1,44283 CAD
50 ZMW 3,60707 CAD
100 ZMW 7,21414 CAD
250 ZMW 18,03535 CAD
500 ZMW 36,07070 CAD
1000 ZMW 72,14140 CAD
2000 ZMW 144,28280 CAD
5000 ZMW 360,70700 CAD
10000 ZMW 721,41400 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 13,86170 ZMW
5 CAD 69,30850 ZMW
10 CAD 138,61700 ZMW
20 CAD 277,23400 ZMW
50 CAD 693,08500 ZMW
100 CAD 1386,17000 ZMW
250 CAD 3465,42500 ZMW
500 CAD 6930,85000 ZMW
1000 CAD 13861,70000 ZMW
2000 CAD 27723,40000 ZMW
5000 CAD 69308,50000 ZMW
10000 CAD 138617,00000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13490 84,42580 1,41845 1,57090 1,03860 23,22070
Bảng Anh 1,20070 1 1,36265 101,36800 1,70311 1,88615 1,24704 27,88060
Đô-la Mỹ 0,88115 0,73386 1 74,39050 1,24985 1,38418 0,91510 20,46060
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01230 0,27504

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.