5000 Đô-la Canada sang ZMW

Đổi tiền CAD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 14,00910 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZMW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 14,00910 ZMW
5 CAD 70,04550 ZMW
10 CAD 140,09100 ZMW
20 CAD 280,18200 ZMW
50 CAD 700,45500 ZMW
100 CAD 1400,91000 ZMW
250 CAD 3502,27500 ZMW
500 CAD 7004,55000 ZMW
1000 CAD 14009,10000 ZMW
2000 CAD 28018,20000 ZMW
5000 CAD 70045,50000 ZMW
10000 CAD 140091,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07138 CAD
5 ZMW 0,35691 CAD
10 ZMW 0,71382 CAD
20 ZMW 1,42764 CAD
50 ZMW 3,56910 CAD
100 ZMW 7,13820 CAD
250 ZMW 17,84550 CAD
500 ZMW 35,69100 CAD
1000 ZMW 71,38200 CAD
2000 ZMW 142,76400 CAD
5000 ZMW 356,91000 CAD
10000 ZMW 713,82000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12255 84,31640 1,42631 1,58563 1,03740 23,34160
Bảng Anh 1,19717 1 1,34385 100,93900 1,70750 1,89823 1,24195 27,94320
Đô-la Mỹ 0,89085 0,74413 1 75,11150 1,27060 1,41253 0,92415 20,79340
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01230 0,27683

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.