Krona Thụy Điển sang Kwacha Zambia

Đổi tiền SEK sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
2.394,49 zmw

kr1,000 SEK = ZK2,394 ZMW

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Kwacha Zambia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / ZMW
1 SEK2.39449 ZMW
5 SEK11.97245 ZMW
10 SEK23.94490 ZMW
20 SEK47.88980 ZMW
50 SEK119.72450 ZMW
100 SEK239.44900 ZMW
250 SEK598.62250 ZMW
500 SEK1,197.24500 ZMW
1000 SEK2,394.49000 ZMW
2000 SEK4,788.98000 ZMW
5000 SEK11,972.45000 ZMW
10000 SEK23,944.90000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Krona Thụy Điển
1 ZMW0.41763 SEK
5 ZMW2.08813 SEK
10 ZMW4.17626 SEK
20 ZMW8.35252 SEK
50 ZMW20.88130 SEK
100 ZMW41.76260 SEK
250 ZMW104.40650 SEK
500 ZMW208.81300 SEK
1000 ZMW417.62600 SEK
2000 ZMW835.25200 SEK
5000 ZMW2,088.13000 SEK
10000 ZMW4,176.26000 SEK