Đô-la Hồng Kông sang Kwacha Zambia

Đổi tiền HKD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hkd
3.273,14 zmw

$1,000 HKD = ZK3,273 ZMW

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Kwacha Zambia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / ZMW
100 HKD327.31400 ZMW
200 HKD654.62800 ZMW
300 HKD981.94200 ZMW
500 HKD1,636.57000 ZMW
1000 HKD3,273.14000 ZMW
2000 HKD6,546.28000 ZMW
2500 HKD8,182.85000 ZMW
3000 HKD9,819.42000 ZMW
4000 HKD13,092.56000 ZMW
5000 HKD16,365.70000 ZMW
10000 HKD32,731.40000 ZMW
20000 HKD65,462.80000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Hồng Kông
1 ZMW0.30552 HKD
5 ZMW1.52759 HKD
10 ZMW3.05517 HKD
20 ZMW6.11034 HKD
50 ZMW15.27585 HKD
100 ZMW30.55170 HKD
250 ZMW76.37925 HKD
500 ZMW152.75850 HKD
1000 ZMW305.51700 HKD
2000 ZMW611.03400 HKD
5000 ZMW1,527.58500 HKD
10000 ZMW3,055.17000 HKD