Yên Nhật sang Kwacha Zambia

Đổi tiền JPY sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
1.674,02 zmw

¥1,000 JPY = ZK0,1674 ZMW

Mid-market exchange rate at 03:17
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Kwacha Zambia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / ZMW
100 JPY16.74020 ZMW
1000 JPY167.40200 ZMW
1500 JPY251.10300 ZMW
2000 JPY334.80400 ZMW
3000 JPY502.20600 ZMW
5000 JPY837.01000 ZMW
5400 JPY903.97080 ZMW
10000 JPY1,674.02000 ZMW
15000 JPY2,511.03000 ZMW
20000 JPY3,348.04000 ZMW
25000 JPY4,185.05000 ZMW
30000 JPY5,022.06000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Yên Nhật
1 ZMW5.97363 JPY
5 ZMW29.86815 JPY
10 ZMW59.73630 JPY
20 ZMW119.47260 JPY
50 ZMW298.68150 JPY
100 ZMW597.36300 JPY
250 ZMW1,493.40750 JPY
500 ZMW2,986.81500 JPY
1000 ZMW5,973.63000 JPY
2000 ZMW11,947.26000 JPY
5000 ZMW29,868.15000 JPY
10000 ZMW59,736.30000 JPY