Rupee Ấn Độ sang ZMW

Đổi tiền INR sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,23778 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ZMW

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / ZMW
1 INR 0,23778 ZMW
5 INR 1,18890 ZMW
10 INR 2,37781 ZMW
20 INR 4,75562 ZMW
50 INR 11,88905 ZMW
100 INR 23,77810 ZMW
250 INR 59,44525 ZMW
500 INR 118,89050 ZMW
1000 INR 237,78100 ZMW
2000 INR 475,56200 ZMW
5000 INR 1188,90500 ZMW
10000 INR 2377,81000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Rupee Ấn Độ
1 ZMW 4,20555 INR
5 ZMW 21,02775 INR
10 ZMW 42,05550 INR
20 ZMW 84,11100 INR
50 ZMW 210,27750 INR
100 ZMW 420,55500 INR
250 ZMW 1051,38750 INR
500 ZMW 2102,77500 INR
1000 ZMW 4205,55000 INR
2000 ZMW 8411,10000 INR
5000 ZMW 21027,75000 INR
10000 ZMW 42055,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12975 84,69060 1,44653 1,59535 1,04015 24,04180
Bảng Anh 1,17682 1 1,32955 99,66840 1,70236 1,87750 1,22407 28,29360
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75213 1 74,96400 1,28040 1,41213 0,92070 21,28060
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28388

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.