2000 Đô-la Canada sang ZMW

Đổi tiền CAD sang ZMW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 13,81540 ZMW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ZMW

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang ZMW

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZMW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ZMW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / ZMW
1 CAD 13,81540 ZMW
5 CAD 69,07700 ZMW
10 CAD 138,15400 ZMW
20 CAD 276,30800 ZMW
50 CAD 690,77000 ZMW
100 CAD 1381,54000 ZMW
250 CAD 3453,85000 ZMW
500 CAD 6907,70000 ZMW
1000 CAD 13815,40000 ZMW
2000 CAD 27630,80000 ZMW
5000 CAD 69077,00000 ZMW
10000 CAD 138154,00000 ZMW
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Đô-la Canada
1 ZMW 0,07238 CAD
5 ZMW 0,36191 CAD
10 ZMW 0,72383 CAD
20 ZMW 1,44765 CAD
50 ZMW 3,61913 CAD
100 ZMW 7,23827 CAD
250 ZMW 18,09567 CAD
500 ZMW 36,19135 CAD
1000 ZMW 72,38270 CAD
2000 ZMW 144,76540 CAD
5000 ZMW 361,91350 CAD
10000 ZMW 723,82700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13320 84,54810 1,41656 1,57597 1,03795 23,12400
Bảng Anh 1,20091 1 1,36090 101,53700 1,70119 1,89264 1,24649 27,77040
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73481 1 74,61000 1,25005 1,39072 0,91595 20,40590
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27350

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.