Franc CFA Tây Phi sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền XOF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 xof
1,65 usd

1.00000 XOF = 0.00165 USD

Mid-market exchange rate at 22:14
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFA Tây Phi sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XOF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XOF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Đô-la Mỹ
1 XOF0.00165 USD
5 XOF0.00825 USD
10 XOF0.01650 USD
20 XOF0.03300 USD
50 XOF0.08250 USD
100 XOF0.16499 USD
250 XOF0.41248 USD
500 XOF0.82497 USD
1000 XOF1.64994 USD
2000 XOF3.29988 USD
5000 XOF8.24970 USD
10000 XOF16.49940 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFA Tây Phi
1 USD606.08400 XOF
5 USD3030.42000 XOF
10 USD6060.84000 XOF
20 USD12121.68000 XOF
50 USD30304.20000 XOF
100 USD60608.40000 XOF
250 USD151521.00000 XOF
500 USD303042.00000 XOF
1000 USD606084.00000 XOF
2000 USD1212168.00000 XOF
5000 USD3030420.00000 XOF
10000 USD6060840.00000 XOF