Đô-la Canada sang Dirham Maroc

Đổi tiền CAD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 7,20365 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dirham Maroc
1 CAD 7,20365 MAD
5 CAD 36,01825 MAD
10 CAD 72,03650 MAD
20 CAD 144,07300 MAD
50 CAD 360,18250 MAD
100 CAD 720,36500 MAD
250 CAD 1800,91250 MAD
500 CAD 3601,82500 MAD
1000 CAD 7203,65000 MAD
2000 CAD 14407,30000 MAD
5000 CAD 36018,25000 MAD
10000 CAD 72036,50000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Canada
1 MAD 0,13882 CAD
5 MAD 0,69409 CAD
10 MAD 1,38818 CAD
20 MAD 2,77636 CAD
50 MAD 6,94090 CAD
100 MAD 13,88180 CAD
250 MAD 34,70450 CAD
500 MAD 69,40900 CAD
1000 MAD 138,81800 CAD
2000 MAD 277,63600 CAD
5000 MAD 694,09000 CAD
10000 MAD 1388,18000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,13010 84,74470 1,44721 1,59326 1,03985 24,03500
Bảng Anh 1,17682 1 1,32990 99,72750 1,70307 1,87495 1,22371 28,28430
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75194 1 74,98870 1,28060 1,40984 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.