Đô-la Úc sang Dirham Maroc

Đổi tiền AUD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 6,58347 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dirham Maroc
1 AUD 6,58347 MAD
5 AUD 32,91735 MAD
10 AUD 65,83470 MAD
20 AUD 131,66940 MAD
50 AUD 329,17350 MAD
100 AUD 658,34700 MAD
250 AUD 1645,86750 MAD
500 AUD 3291,73500 MAD
1000 AUD 6583,47000 MAD
2000 AUD 13166,94000 MAD
5000 AUD 32917,35000 MAD
10000 AUD 65834,70000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Úc
1 MAD 0,15190 AUD
5 MAD 0,75948 AUD
10 MAD 1,51896 AUD
20 MAD 3,03792 AUD
50 MAD 7,59480 AUD
100 MAD 15,18960 AUD
250 MAD 37,97400 AUD
500 MAD 75,94800 AUD
1000 MAD 151,89600 AUD
2000 MAD 303,79200 AUD
5000 MAD 759,48000 AUD
10000 MAD 1518,96000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.