Rupee Ấn Độ sang Dirham Maroc

Đổi tiền INR sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,12317 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dirham Maroc
1 INR 0,12317 MAD
5 INR 0,61584 MAD
10 INR 1,23168 MAD
20 INR 2,46336 MAD
50 INR 6,15840 MAD
100 INR 12,31680 MAD
250 INR 30,79200 MAD
500 INR 61,58400 MAD
1000 INR 123,16800 MAD
2000 INR 246,33600 MAD
5000 INR 615,84000 MAD
10000 INR 1231,68000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Rupee Ấn Độ
1 MAD 8,11897 INR
5 MAD 40,59485 INR
10 MAD 81,18970 INR
20 MAD 162,37940 INR
50 MAD 405,94850 INR
100 MAD 811,89700 INR
250 MAD 2029,74250 INR
500 MAD 4059,48500 INR
1000 MAD 8118,97000 INR
2000 MAD 16237,94000 INR
5000 MAD 40594,85000 INR
10000 MAD 81189,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84950 1,13190 84,81330 1,44249 1,58241 1,04290 24,06510
Bảng Anh 1,17716 1 1,33230 99,82920 1,69788 1,86258 1,22766 28,32580
Đô-la Mỹ 0,88355 0,75058 1 74,93000 1,27440 1,39801 0,92150 21,26080
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01230 0,28374

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.