20 Dirham Maroc sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 8,12425 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang INR

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Rupee Ấn Độ
1 MAD 8,12425 INR
5 MAD 40,62125 INR
10 MAD 81,24250 INR
20 MAD 162,48500 INR
50 MAD 406,21250 INR
100 MAD 812,42500 INR
250 MAD 2031,06250 INR
500 MAD 4062,12500 INR
1000 MAD 8124,25000 INR
2000 MAD 16248,50000 INR
5000 MAD 40621,25000 INR
10000 MAD 81242,50000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dirham Maroc
1 INR 0,12309 MAD
5 INR 0,61544 MAD
10 INR 1,23088 MAD
20 INR 2,46176 MAD
50 INR 6,15440 MAD
100 INR 12,30880 MAD
250 INR 30,77200 MAD
500 INR 61,54400 MAD
1000 INR 123,08800 MAD
2000 INR 246,17600 MAD
5000 INR 615,44000 MAD
10000 INR 1230,88000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13370 84,91870 1,44496 1,58349 1,04130 24,17960
Bảng Anh 1,17550 1 1,33270 99,82460 1,69859 1,86144 1,22405 28,42380
Đô-la Mỹ 0,88205 0,75036 1 74,90400 1,27455 1,39675 0,91850 21,32800
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01335 1 0,01702 0,01865 0,01226 0,28474

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.