Euro sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền EUR sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 657,93900 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XOF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc CFA Tây Phi
1 EUR 657,93900 XOF
5 EUR 3289,69500 XOF
10 EUR 6579,39000 XOF
20 EUR 13158,78000 XOF
50 EUR 32896,95000 XOF
100 EUR 65793,90000 XOF
250 EUR 164484,75000 XOF
500 EUR 328969,50000 XOF
1000 EUR 657939,00000 XOF
2000 EUR 1315878,00000 XOF
5000 EUR 3289695,00000 XOF
10000 EUR 6579390,00000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Euro
1 XOF 0,00152 EUR
5 XOF 0,00760 EUR
10 XOF 0,01520 EUR
20 XOF 0,03040 EUR
50 XOF 0,07600 EUR
100 XOF 0,15199 EUR
250 XOF 0,37998 EUR
500 XOF 0,75995 EUR
1000 XOF 1,51990 EUR
2000 XOF 3,03980 EUR
5000 XOF 7,59950 EUR
10000 XOF 15,19900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13340 85,13820 1,44979 1,59130 1,04340 24,65830
Bảng Anh 1,17592 1 1,33295 100,12800 1,70504 1,87146 1,22695 28,99970
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75022 1 75,11750 1,27915 1,40400 0,92050 21,75600
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01331 1 0,01703 0,01869 0,01225 0,28963

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.