Đô-la Canada sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền CAD sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 452,13200 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XOF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFA Tây Phi
1 CAD 452,13200 XOF
5 CAD 2260,66000 XOF
10 CAD 4521,32000 XOF
20 CAD 9042,64000 XOF
50 CAD 22606,60000 XOF
100 CAD 45213,20000 XOF
250 CAD 113033,00000 XOF
500 CAD 226066,00000 XOF
1000 CAD 452132,00000 XOF
2000 CAD 904264,00000 XOF
5000 CAD 2260660,00000 XOF
10000 CAD 4521320,00000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Đô-la Canada
1 XOF 0,00221 CAD
5 XOF 0,01106 CAD
10 XOF 0,02212 CAD
20 XOF 0,04423 CAD
50 XOF 0,11059 CAD
100 XOF 0,22117 CAD
250 XOF 0,55293 CAD
500 XOF 1,10587 CAD
1000 XOF 2,21174 CAD
2000 XOF 4,42348 CAD
5000 XOF 11,05870 CAD
10000 XOF 22,11740 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85205 1,13245 84,92810 1,45022 1,59489 1,04200 24,25590
Bảng Anh 1,17364 1 1,32910 99,67590 1,70205 1,87184 1,22293 28,46800
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75239 1 74,99500 1,28060 1,40835 0,92010 21,41900
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01333 1 0,01708 0,01878 0,01227 0,28561

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.