Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền INR sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 7,74676 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XOF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Tây Phi
1 INR 7,74676 XOF
5 INR 38,73380 XOF
10 INR 77,46760 XOF
20 INR 154,93520 XOF
50 INR 387,33800 XOF
100 INR 774,67600 XOF
250 INR 1936,69000 XOF
500 INR 3873,38000 XOF
1000 INR 7746,76000 XOF
2000 INR 15493,52000 XOF
5000 INR 38733,80000 XOF
10000 INR 77467,60000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Rupee Ấn Độ
1 XOF 0,12909 INR
5 XOF 0,64543 INR
10 XOF 1,29086 INR
20 XOF 2,58172 INR
50 XOF 6,45430 INR
100 XOF 12,90860 INR
250 XOF 32,27150 INR
500 XOF 64,54300 INR
1000 XOF 129,08600 INR
2000 XOF 258,17200 INR
5000 XOF 645,43000 INR
10000 XOF 1290,86000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85740 1,13475 85,56810 1,43557 1,58142 1,04385 23,77830
Bảng Anh 1,16632 1 1,32350 99,80120 1,67436 1,84447 1,21746 27,73350
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75557 1 75,40700 1,26510 1,39363 0,91990 20,95470
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27789

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.