Franc Thụy Sĩ sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền CHF sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 631,27900 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XOF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc CFA Tây Phi
1 CHF 631,27900 XOF
5 CHF 3156,39500 XOF
10 CHF 6312,79000 XOF
20 CHF 12625,58000 XOF
50 CHF 31563,95000 XOF
100 CHF 63127,90000 XOF
250 CHF 157819,75000 XOF
500 CHF 315639,50000 XOF
1000 CHF 631279,00000 XOF
2000 CHF 1262558,00000 XOF
5000 CHF 3156395,00000 XOF
10000 CHF 6312790,00000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Franc Thụy Sĩ
1 XOF 0,00158 CHF
5 XOF 0,00792 CHF
10 XOF 0,01584 CHF
20 XOF 0,03168 CHF
50 XOF 0,07920 CHF
100 XOF 0,15841 CHF
250 XOF 0,39602 CHF
500 XOF 0,79204 CHF
1000 XOF 1,58409 CHF
2000 XOF 3,16818 CHF
5000 XOF 7,92045 CHF
10000 XOF 15,84090 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13330 85,55570 1,43572 1,58006 1,04340 23,72850
Bảng Anh 1,16557 1 1,32085 99,71430 1,67332 1,84155 1,21615 27,65530
Đô-la Mỹ 0,88240 0,75709 1 75,49250 1,26685 1,39421 0,92075 20,93750
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27735

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.