Đô-la Mỹ sang Dirham Maroc

Đổi tiền USD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 9,23050 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:01 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dirham Maroc
1 USD 9,23050 MAD
5 USD 46,15250 MAD
10 USD 92,30500 MAD
20 USD 184,61000 MAD
50 USD 461,52500 MAD
100 USD 923,05000 MAD
250 USD 2307,62500 MAD
500 USD 4615,25000 MAD
1000 USD 9230,50000 MAD
2000 USD 18461,00000 MAD
5000 USD 46152,50000 MAD
10000 USD 92305,00000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Mỹ
1 MAD 0,10834 USD
5 MAD 0,54168 USD
10 MAD 1,08336 USD
20 MAD 2,16672 USD
50 MAD 5,41680 USD
100 MAD 10,83360 USD
250 MAD 27,08400 USD
500 MAD 54,16800 USD
1000 MAD 108,33600 USD
2000 MAD 216,67200 USD
5000 MAD 541,68000 USD
10000 MAD 1083,36000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.