Franc Thụy Sĩ sang Dirham Maroc

Đổi tiền CHF sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 10,01460 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MAD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dirham Maroc
1 CHF 10,01460 MAD
5 CHF 50,07300 MAD
10 CHF 100,14600 MAD
20 CHF 200,29200 MAD
50 CHF 500,73000 MAD
100 CHF 1001,46000 MAD
250 CHF 2503,65000 MAD
500 CHF 5007,30000 MAD
1000 CHF 10014,60000 MAD
2000 CHF 20029,20000 MAD
5000 CHF 50073,00000 MAD
10000 CHF 100146,00000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Franc Thụy Sĩ
1 MAD 0,09985 CHF
5 MAD 0,49927 CHF
10 MAD 0,99854 CHF
20 MAD 1,99708 CHF
50 MAD 4,99269 CHF
100 MAD 9,98538 CHF
250 MAD 24,96345 CHF
500 MAD 49,92690 CHF
1000 MAD 99,85380 CHF
2000 MAD 199,70760 CHF
5000 MAD 499,26900 CHF
10000 MAD 998,53800 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,13130 84,74850 1,44246 1,58323 1,04290 24,07710
Bảng Anh 1,17696 1 1,33165 99,75720 1,69792 1,86362 1,22745 28,34110
Đô-la Mỹ 0,88385 0,75095 1 74,91250 1,27505 1,39948 0,92180 21,28270
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01335 1 0,01702 0,01868 0,01230 0,28410

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.