1 Đô-la Canada sang Dirham Maroc

Đổi tiền CAD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 7,36237 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:26 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dirham Maroc
1 CAD 7,36237 MAD
5 CAD 36,81185 MAD
10 CAD 73,62370 MAD
20 CAD 147,24740 MAD
50 CAD 368,11850 MAD
100 CAD 736,23700 MAD
250 CAD 1840,59250 MAD
500 CAD 3681,18500 MAD
1000 CAD 7362,37000 MAD
2000 CAD 14724,74000 MAD
5000 CAD 36811,85000 MAD
10000 CAD 73623,70000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Canada
1 MAD 0,13583 CAD
5 MAD 0,67913 CAD
10 MAD 1,35826 CAD
20 MAD 2,71652 CAD
50 MAD 6,79130 CAD
100 MAD 13,58260 CAD
250 MAD 33,95650 CAD
500 MAD 67,91300 CAD
1000 MAD 135,82600 CAD
2000 MAD 271,65200 CAD
5000 MAD 679,13000 CAD
10000 MAD 1358,26000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12195 84,39310 1,42639 1,58647 1,03735 23,34120
Bảng Anh 1,19746 1 1,34350 101,05800 1,70806 1,89975 1,24219 27,95030
Đô-la Mỹ 0,89130 0,74433 1 75,22000 1,27135 1,41403 0,92460 20,80410
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01329 1 0,01690 0,01880 0,01229 0,27658

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.