50 Đô-la Canada sang Dirham Maroc

Đổi tiền CAD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 7,41670 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dirham Maroc
1 CAD 7,41670 MAD
5 CAD 37,08350 MAD
10 CAD 74,16700 MAD
20 CAD 148,33400 MAD
50 CAD 370,83500 MAD
100 CAD 741,67000 MAD
250 CAD 1854,17500 MAD
500 CAD 3708,35000 MAD
1000 CAD 7416,70000 MAD
2000 CAD 14833,40000 MAD
5000 CAD 37083,50000 MAD
10000 CAD 74167,00000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Canada
1 MAD 0,13483 CAD
5 MAD 0,67416 CAD
10 MAD 1,34831 CAD
20 MAD 2,69662 CAD
50 MAD 6,74155 CAD
100 MAD 13,48310 CAD
250 MAD 33,70775 CAD
500 MAD 67,41550 CAD
1000 MAD 134,83100 CAD
2000 MAD 269,66200 CAD
5000 MAD 674,15500 CAD
10000 MAD 1348,31000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13530 84,49470 1,41907 1,56907 1,03885 23,26400
Bảng Anh 1,20005 1 1,36245 101,40000 1,70299 1,88301 1,24667 27,91860
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73397 1 74,42500 1,24995 1,38207 0,91505 20,49150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27533

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.