250 Đô-la Canada sang Dirham Maroc

Đổi tiền CAD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 7,37285 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dirham Maroc
1 CAD 7,37285 MAD
5 CAD 36,86425 MAD
10 CAD 73,72850 MAD
20 CAD 147,45700 MAD
50 CAD 368,64250 MAD
100 CAD 737,28500 MAD
250 CAD 1843,21250 MAD
500 CAD 3686,42500 MAD
1000 CAD 7372,85000 MAD
2000 CAD 14745,70000 MAD
5000 CAD 36864,25000 MAD
10000 CAD 73728,50000 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Canada
1 MAD 0,13563 CAD
5 MAD 0,67817 CAD
10 MAD 1,35633 CAD
20 MAD 2,71266 CAD
50 MAD 6,78165 CAD
100 MAD 13,56330 CAD
250 MAD 33,90825 CAD
500 MAD 67,81650 CAD
1000 MAD 135,63300 CAD
2000 MAD 271,26600 CAD
5000 MAD 678,16500 CAD
10000 MAD 1356,33000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.