Đô-la Mỹ sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền USD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 15,71000 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang EGP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Ai Cập
1 USD 15,71000 EGP
5 USD 78,55000 EGP
10 USD 157,10000 EGP
20 USD 314,20000 EGP
50 USD 785,50000 EGP
100 USD 1571,00000 EGP
250 USD 3927,50000 EGP
500 USD 7855,00000 EGP
1000 USD 15710,00000 EGP
2000 USD 31420,00000 EGP
5000 USD 78550,00000 EGP
10000 USD 157100,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Mỹ
1 EGP 0,06365 USD
5 EGP 0,31827 USD
10 EGP 0,63654 USD
20 EGP 1,27307 USD
50 EGP 3,18268 USD
100 EGP 6,36537 USD
250 EGP 15,91342 USD
500 EGP 31,82685 USD
1000 EGP 63,65370 USD
2000 EGP 127,30740 USD
5000 EGP 318,26850 USD
10000 EGP 636,53700 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85220 1,13500 84,94280 1,44520 1,58630 1,04210 24,11010
Bảng Anh 1,17343 1 1,33200 99,68620 1,69604 1,86164 1,22284 28,29490
Đô-la Mỹ 0,88095 0,75075 1 74,83950 1,27330 1,39762 0,91810 21,24240
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01336 1 0,01701 0,01868 0,01227 0,28384

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.