Zloty Ba Lan sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền PLN sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
11.654,50 egp

zł1,000 PLN = E£11,65 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Bảng Ai Cập
1 PLN11.65450 EGP
5 PLN58.27250 EGP
10 PLN116.54500 EGP
20 PLN233.09000 EGP
50 PLN582.72500 EGP
100 PLN1,165.45000 EGP
250 PLN2,913.62500 EGP
500 PLN5,827.25000 EGP
1000 PLN11,654.50000 EGP
2000 PLN23,309.00000 EGP
5000 PLN58,272.50000 EGP
10000 PLN116,545.00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Zloty Ba Lan
1 EGP0.08580 PLN
5 EGP0.42902 PLN
10 EGP0.85804 PLN
20 EGP1.71608 PLN
50 EGP4.29020 PLN
100 EGP8.58039 PLN
250 EGP21.45098 PLN
500 EGP42.90195 PLN
1000 EGP85.80390 PLN
2000 EGP171.60780 PLN
5000 EGP429.01950 PLN
10000 EGP858.03900 PLN